Mông Kha

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị hoàng đế Mông Cổ: "Mông Kha" tên gọi của vị Đại Hãn thứ tư của Đế quốc Mông Cổ, trị vì từ năm 1251 đến năm 1259. Ông anh trai của Hốt Tất Liệt, người sau này sáng lập ra nhà NguyênTrung Quốc.
    • Tước hiệu: "Mông Kha" cũng tước hiệu của vị vua này, tương ứng với tên thụy hiệu "Nguyên Hiến Tông" trong sử sách Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mông Kha lên ngôi Đại Hãn sau một cuộc tranh giành quyền lực.
    • Dưới thời Mông Kha, đế quốc Mông Cổ tiếp tục mở rộng lãnh thổ về phía tây nam đông nam.
    • Sau khi Mông Kha qua đời, em trai ông Hốt Tất Liệt tranh ngôi cuối cùng trở thành hoàng đế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử: Tên "Mông Kha" thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử về Đế quốc Mông Cổ sự hình thành nhà Nguyên.
    • Chiến dịch tấn công Đại Việt dưới thời Mông Kha đã thất bại.
  • Trong mối quan hệ gia tộc: Tên gọi này thường được đặt cạnh tên của các anh em ông (Hốt Tất Liệt, Húc Liệt Ngột, A Bất Ca) để nói về cuộc tranh giành quyền lực sau khi ông mất.
    • Cái chết của Mông Kha đã châm ngòi cho cuộc nội chiến giữa Hốt Tất Liệt A Bất Ca.
Biến thể từ liên quan
  • Nguyên Hiến Tông: Thụy hiệu của Mông Kha theo sử sách Trung Quốc.
  • Đại Hãn Mông Kha: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh địa vị lãnh đạo tối cao của ông trong Đế quốc Mông Cổ.
  • Hốt Tất Liệt: Em trai cũng người kế vị trên thực tế của Mông Kha, người sáng lập nhà Nguyên.
Từ đồng nghĩa/Gọi tên khác
  • Hiến Tông: Cách gọi tắt theo thụy hiệu.
  • Möngke Khan: Phiên âm La-tinh phổ biến trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Thời đại Mông Kha: Cụm từ chỉ giai đoạn trị vì của ông, thường gắn với các cuộc chinh phạt mở rộng lãnh thổ.
    • Thời đại Mông Kha chứng kiến sự phát triển về hành chính quân sự của đế quốc.
  1. Anh Hốt Tất Liệt, tức vua Hiến Tông nhà Nguyên